black calla

black calla

A single black calla lily blooms in a decorative ceramic pot.

Định nghĩa

Danh từ: "black calla" một loại cây cảnh nguồn gốc từ Trung Đông, được trồng để lấy mo hoa (spathe) màu tím đen đặc trưng. Tên khoa học thường Arum palaestinum.

dụ sử dụng
  • (Cây black calla một loại cây nổi bật với mo hoa màu tím đen.)
  • (Người làm vườn thường trồng black calla màu sắc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow black calla": trồng cây black calla.
    • She decided to grow black calla in her garden for a dramatic effect. ( ấy quyết định trồng black calla trong vườn để tạo hiệu ứng ấn tượng.)
  • "black calla lily": đôi khi được dùng như tên gọi thông thường, mặc dù không phải hoa huệ thật sự.
    • The black calla lily is actually an arum, not a true lily. (Black calla lily thực chất một loại ráy, không phải hoa huệ thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Calla (danh từ): một loại cây cùng họ, thường mo hoa màu trắng ( dụ: calla lily).
  • Arum (danh từ): chi thực vật chứa black calla, bao gồm nhiều loài mo hoa đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Arum palaestinum (tên khoa học): tên chính xác của loài cây này.
  • Solomon's lily (tên thông thường khác): một tên gọi phổ biến khác cho black calla.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến đặc biệt liên quan đến "black calla". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "black calla". Loại cây này chủ yếu được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật hoặc trang trí.